Tej (2023): đường đi và cường độ
Lưu vựcBắc Ấn Độ Dương
Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
Thời gian (UTC)19 thg 10, 2023 – 24 thg 10, 2023
Gió cực đại (kt, 1 phút)105 kt (54 m/s)
Khí áp thấp nhất (hPa)964 hPa
Vị trí trên đường đi
| Thời điểm (UTC) | Vĩ độ | Kinh độ | Gió cực đại (kt, 1 phút) | Khí áp thấp nhất (hPa) | Loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 06:00 | 10,7 | 62,6 | 15 | 1.010 | DS |
| 2023-10-19 12:00 | 10,2 | 62,4 | 20 | 1.007 | DS |
| 2023-10-19 18:00 | 9,9 | 62,3 | 25 | 1.006 | TS |
| 2023-10-20 00:00 | 9,5 | 62,1 | 30 | 1.006 | TS |
| 2023-10-20 06:00 | 9,3 | 61,6 | 30 | 1.004 | TS |
| 2023-10-20 12:00 | 9,4 | 61,1 | 35 | 1.003 | TS |
| 2023-10-20 18:00 | 9,6 | 60,3 | 40 | 1.002 | TS |
| 2023-10-21 00:00 | 9,9 | 59,2 | 50 | 1.001 | TS |
| 2023-10-21 06:00 | 10,3 | 58,3 | 55 | 996 | TS |
| 2023-10-21 12:00 | 10,7 | 57,4 | 70 | 992 | TS |
| 2023-10-21 18:00 | 11,4 | 56,6 | 105 | 980 | TS |
| 2023-10-22 00:00 | 12,1 | 55,9 | 105 | 972 | TS |
| 2023-10-22 06:00 | 12,7 | 55,1 | 100 | 964 | TS |
| 2023-10-22 12:00 | 13,4 | 54,4 | 100 | 964 | TS |
| 2023-10-22 18:00 | 13,9 | 53,9 | 105 | 964 | TS |
| 2023-10-23 00:00 | 14,3 | 53,4 | 85 | 968 | TS |
| 2023-10-23 06:00 | 14,9 | 52,9 | 80 | 976 | TS |
| 2023-10-23 12:00 | 15,4 | 52,7 | 70 | 981 | TS |
| 2023-10-23 18:00 | 15,8 | 52,3 | 65 | 986 | TS |
| 2023-10-24 00:00 | 15,9 | 52,3 | 45 | 990 | TS |
| 2023-10-24 06:00 | 15,9 | 51,6 | 30 | 1.000 | TS |
| 2023-10-24 12:00 | 16,4 | 51,3 | 20 | 1.004 | MX |
Về trang này
Tej đạt gió duy trì 1 phút cực đại 105 kt (54 m/s) và khí áp trung tâm thấp nhất 964 hPa.