Nam Ấn Độ Dương: xoáy thuận nhiệt đới năm 2026
Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
| Tên | Lưu vực | Thời gian (UTC) | Gió cực đại (kt, 1 phút) | Khí áp thấp nhất (hPa) |
|---|---|---|---|---|
| Chưa đặt tên | Nam Ấn Độ Dương | 14 thg 7, 2025 – 20 thg 7, 2025 | 35 | 1.000 |
| Awo | Nam Ấn Độ Dương | 4 thg 8, 2025 – 11 thg 8, 2025 | 35 | 1.000 |
| Blossom | Nam Ấn Độ Dương | 5 thg 9, 2025 – 14 thg 9, 2025 | 35 | 1.003 |
| Chenge | Nam Ấn Độ Dương | 16 thg 10, 2025 – 28 thg 10, 2025 | 60 | 979 |
| Fina | Nam Ấn Độ Dương | 15 thg 11, 2025 – 26 thg 11, 2025 | 109 | 938 |
| Bakung | Nam Ấn Độ Dương | 10 thg 12, 2025 – 18 thg 12, 2025 | 80 | 957 |
| Grant | Nam Ấn Độ Dương | 14 thg 12, 2025 – 7 thg 1, 2026 | 119 | 940 |
| Hayley | Nam Ấn Độ Dương | 27 thg 12, 2025 – 1 thg 1, 2026 | 89 | 953 |
| Iggy | Nam Ấn Độ Dương | 31 thg 12, 2025 – 4 thg 1, 2026 | 45 | 997 |
| Jenna | Nam Ấn Độ Dương | 3 thg 1, 2026 – 9 thg 1, 2026 | 89 | 967 |
| Dudzai | Nam Ấn Độ Dương | 9 thg 1, 2026 – 22 thg 1, 2026 | 124 | 937 |
| Ewetse | Nam Ấn Độ Dương | 19 thg 1, 2026 – 21 thg 1, 2026 | 51 | 992 |
| Luana | Nam Ấn Độ Dương | 21 thg 1, 2026 – 28 thg 1, 2026 | 54 | 985 |
| Fytia | Nam Ấn Độ Dương | 28 thg 1, 2026 – 7 thg 2, 2026 | 99 | 960 |
| Gezani | Nam Ấn Độ Dương | 4 thg 2, 2026 – 21 thg 2, 2026 | 109 | 952 |
| Horacio | Nam Ấn Độ Dương | 17 thg 2, 2026 – 3 thg 3, 2026 | 138 | 925 |
| Chưa đặt tên | Nam Ấn Độ Dương | 28 thg 2, 2026 – 6 thg 3, 2026 | 39 | 990 |
| Chưa đặt tên | Nam Ấn Độ Dương | 3 thg 3, 2026 – 12 thg 3, 2026 | 35 | 992 |
| Indusa | Nam Ấn Độ Dương | 29 thg 3, 2026 – 6 thg 4, 2026 | 89 | 972 |
| Juluka | Nam Ấn Độ Dương | 26 thg 4, 2026 – 28 thg 4, 2026 | – | 984 |
Về trang này
Kho có 20 xoáy thuận nhiệt đới mùa 2026 ở Nam Ấn Độ Dương.