Đông Thái Bình Dương: xoáy thuận nhiệt đới năm 2024
Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
| Tên | Lưu vực | Thời gian (UTC) | Gió cực đại (kt, 1 phút) | Khí áp thấp nhất (hPa) |
|---|---|---|---|---|
| Aletta | Đông Thái Bình Dương | 3 thg 7, 2024 – 6 thg 7, 2024 | 35 | 1.005 |
| Bud | Đông Thái Bình Dương | 24 thg 7, 2024 – 28 thg 7, 2024 | 50 | 1.001 |
| Carlotta | Đông Thái Bình Dương | 31 thg 7, 2024 – 8 thg 8, 2024 | 80 | 979 |
| Daniel | Đông Thái Bình Dương | 3 thg 8, 2024 – 5 thg 8, 2024 | 35 | 1.005 |
| Emilia | Đông Thái Bình Dương | 4 thg 8, 2024 – 10 thg 8, 2024 | 60 | 988 |
| Fabio | Đông Thái Bình Dương | 5 thg 8, 2024 – 8 thg 8, 2024 | 55 | 996 |
| Gilma | Đông Thái Bình Dương | 18 thg 8, 2024 – 29 thg 8, 2024 | 115 | 950 |
| Hone | Đông Thái Bình Dương | 22 thg 8, 2024 – 1 thg 9, 2024 | 75 | 988 |
| Hector | Đông Thái Bình Dương | 22 thg 8, 2024 – 29 thg 8, 2024 | 50 | 998 |
| Ileana | Đông Thái Bình Dương | 11 thg 9, 2024 – 17 thg 9, 2024 | 45 | 997 |
| John | Đông Thái Bình Dương | 22 thg 9, 2024 – 27 thg 9, 2024 | 105 | 956 |
| Chưa đặt tên | Đông Thái Bình Dương | 30 thg 9, 2024 – 3 thg 10, 2024 | 35 | 1.001 |
| Kristy | Đông Thái Bình Dương | 21 thg 10, 2024 – 29 thg 10, 2024 | 140 | 926 |
| Lane | Đông Thái Bình Dương | 1 thg 11, 2024 – 3 thg 11, 2024 | 40 | 1.004 |
| Chưa đặt tên | Đông Thái Bình Dương | 2 thg 11, 2024 – 7 thg 11, 2024 | 30 | 1.006 |
Về trang này
Kho có 15 xoáy thuận nhiệt đới mùa 2024 ở Đông Thái Bình Dương.