Bắc Ấn Độ Dương: xoáy thuận nhiệt đới năm 2024
Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
| Tên | Lưu vực | Thời gian (UTC) | Gió cực đại (kt, 1 phút) | Khí áp thấp nhất (hPa) |
|---|---|---|---|---|
| Remal | Bắc Ấn Độ Dương | 23 thg 5, 2024 – 28 thg 5, 2024 | 60 | 977 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 19 thg 7, 2024 – 20 thg 7, 2024 | – | 990 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 2 thg 8, 2024 – 5 thg 8, 2024 | – | 988 |
| Asna | Bắc Ấn Độ Dương | 25 thg 8, 2024 – 3 thg 9, 2024 | 40 | 988 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 31 thg 8, 2024 – 2 thg 9, 2024 | – | 996 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 8 thg 9, 2024 – 10 thg 9, 2024 | – | 991 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 11 thg 9, 2024 – 13 thg 9, 2024 | – | 994 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 13 thg 9, 2024 – 17 thg 9, 2024 | – | 989 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 13 thg 10, 2024 – 15 thg 10, 2024 | – | 1.001 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 15 thg 10, 2024 – 16 thg 10, 2024 | – | 1.000 |
| Dana | Bắc Ấn Độ Dương | 21 thg 10, 2024 – 26 thg 10, 2024 | 65 | 986 |
| Fengal | Bắc Ấn Độ Dương | 23 thg 11, 2024 – 4 thg 12, 2024 | 45 | 996 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 20 thg 12, 2024 – 21 thg 12, 2024 | – | 1.002 |
Về trang này
Kho có 13 xoáy thuận nhiệt đới mùa 2024 ở Bắc Ấn Độ Dương.