Bắc Ấn Độ Dương: xoáy thuận nhiệt đới năm 2025
Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
| Tên | Lưu vực | Thời gian (UTC) | Gió cực đại (kt, 1 phút) | Khí áp thấp nhất (hPa) |
|---|---|---|---|---|
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 24 thg 5, 2025 – 24 thg 5, 2025 | – | 998 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 29 thg 5, 2025 – 30 thg 5, 2025 | – | 986 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 14 thg 7, 2025 – 15 thg 7, 2025 | – | 996 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 15 thg 7, 2025 – 15 thg 7, 2025 | – | 993 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 17 thg 7, 2025 – 19 thg 7, 2025 | – | 993 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 25 thg 7, 2025 – 26 thg 7, 2025 | – | 988 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 18 thg 8, 2025 – 19 thg 8, 2025 | – | 996 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 6 thg 9, 2025 – 10 thg 9, 2025 | – | 995 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 26 thg 9, 2025 – 28 thg 9, 2025 | – | 998 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 1 thg 10, 2025 – 3 thg 10, 2025 | 35 | 994 |
| Shakhti | Bắc Ấn Độ Dương | 1 thg 10, 2025 – 7 thg 10, 2025 | 74 | 986 |
| Chưa đặt tên | Bắc Ấn Độ Dương | 22 thg 10, 2025 – 31 thg 10, 2025 | – | 1.000 |
| Montha | Bắc Ấn Độ Dương | 25 thg 10, 2025 – 29 thg 10, 2025 | 45 | 990 |
| Senyar | Bắc Ấn Độ Dương | 25 thg 11, 2025 – 30 thg 11, 2025 | 45 | 997 |
| Ditwah | Bắc Ấn Độ Dương | 26 thg 11, 2025 – 2 thg 12, 2025 | 35 | 1.000 |
Về trang này
Kho có 15 xoáy thuận nhiệt đới mùa 2025 ở Bắc Ấn Độ Dương.