Typhoon Tracks
🌐 Tiếng Việt

Tây Thái Bình Dương: xoáy thuận nhiệt đới năm 2025

Đây là kho lưu trữ, không phải dự báo hay cảnh báo. Với bão hiện tại, hãy theo dõi cơ quan khí tượng quốc gia.
Gió cực đại (kt, 1 phút)Wutip: 64.0WutipSepat: 39.0SepatChưa đặt: 25.0Chưa đặtMun: 60.0MunDanas: 89.0DanasNari: 51.0NariChưa đặt: 29.0Chưa đặtChưa đặt: 39.0Chưa đặtWipha: 64.0WiphaFrancisc: 39.0FranciscCo-May: 70.0Co-MayKrosa: 80.0KrosaBailu: 35.0BailuChưa đặt: 25.0Chưa đặtPodul: 89.0PodulChưa đặt: 29.0Chưa đặtLingling: 45.0LinglingKajiki: 93.0KajikiNongfa: 39.0NongfaPeipah: 51.0PeipahTapah: 64.0TapahMitag: 45.0MitagRagasa: 144.0RagasaNeoguri: 124.0NeoguriBualoi: 80.0BualoiMatmo: 89.0MatmoHalong: 119.0HalongNakri: 74.0NakriFengshen: 51.0FengshenKalmaegi: 115.0KalmaegiFung-Won: 115.0Fung-WonKoto: 80.0Koto
TênLưu vựcThời gian (UTC)Gió cực đại (kt, 1 phút)Khí áp thấp nhất (hPa)
WutipTây Thái Bình Dương10 thg 6, 2025 – 15 thg 6, 202564980
SepatTây Thái Bình Dương21 thg 6, 2025 – 26 thg 6, 2025391.000
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương24 thg 6, 2025 – 27 thg 6, 2025251.002
MunTây Thái Bình Dương1 thg 7, 2025 – 11 thg 7, 202560982
DanasTây Thái Bình Dương3 thg 7, 2025 – 11 thg 7, 202589961
NariTây Thái Bình Dương9 thg 7, 2025 – 17 thg 7, 202551984
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương11 thg 7, 2025 – 14 thg 7, 202529992
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương15 thg 7, 2025 – 15 thg 7, 2025391.002
WiphaTây Thái Bình Dương16 thg 7, 2025 – 22 thg 7, 202564971
FranciscoTây Thái Bình Dương22 thg 7, 2025 – 27 thg 7, 202539987
Co-MayTây Thái Bình Dương22 thg 7, 2025 – 3 thg 8, 202570975
KrosaTây Thái Bình Dương23 thg 7, 2025 – 5 thg 8, 202580963
BailuTây Thái Bình Dương30 thg 7, 2025 – 7 thg 8, 202535982
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương4 thg 8, 2025 – 7 thg 8, 202525990
PodulTây Thái Bình Dương5 thg 8, 2025 – 15 thg 8, 202589960
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương16 thg 8, 2025 – 19 thg 8, 2025291.000
LinglingTây Thái Bình Dương17 thg 8, 2025 – 23 thg 8, 202545994
KajikiTây Thái Bình Dương21 thg 8, 2025 – 27 thg 8, 202593950
NongfaTây Thái Bình Dương27 thg 8, 2025 – 31 thg 8, 202539995
PeipahTây Thái Bình Dương2 thg 9, 2025 – 10 thg 9, 202551980
TapahTây Thái Bình Dương5 thg 9, 2025 – 9 thg 9, 202564980
MitagTây Thái Bình Dương15 thg 9, 2025 – 20 thg 9, 202545992
RagasaTây Thái Bình Dương16 thg 9, 2025 – 25 thg 9, 2025144905
NeoguriTây Thái Bình Dương17 thg 9, 2025 – 1 thg 10, 2025124925
BualoiTây Thái Bình Dương22 thg 9, 2025 – 30 thg 9, 202580974
MatmoTây Thái Bình Dương30 thg 9, 2025 – 6 thg 10, 202589967
HalongTây Thái Bình Dương3 thg 10, 2025 – 11 thg 10, 2025119935
NakriTây Thái Bình Dương6 thg 10, 2025 – 16 thg 10, 202574970
FengshenTây Thái Bình Dương15 thg 10, 2025 – 23 thg 10, 202551990
KalmaegiTây Thái Bình Dương31 thg 10, 2025 – 7 thg 11, 2025115950
Fung-WongTây Thái Bình Dương4 thg 11, 2025 – 13 thg 11, 2025115935
KotoTây Thái Bình Dương23 thg 11, 2025 – 3 thg 12, 202580970
Chưa đặt tênTây Thái Bình Dương4 thg 12, 2025 – 7 thg 12, 2025––
Về trang này

Kho có 33 xoáy thuận nhiệt đới mùa 2025 ở Tây Thái Bình Dương.